Từ vựng
Học tính từ – Armenia
սառը
սառը եղանակ
sarry
sarry yeghanak
lạnh
thời tiết lạnh
ֆանտաստիկ
ֆանտաստիկ դիմանկում
fantastik
fantastik dimankum
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
հարուստ
հարուստ կին
harust
harust kin
giàu có
phụ nữ giàu có
հոմոսեռական
երկու հոմոսեռական տղամարդիկներ
homoserrakan
yerku homoserrakan tghamardikner
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
սովորական
սովորական ծով
sovorakan
sovorakan tsov
bão táp
biển đang có bão
դրականական
դրականական տառադրություն
drakanakan
drakanakan tarradrut’yun
tích cực
một thái độ tích cực
միայնակ
միայնակ շուն
miaynak
miaynak shun
duy nhất
con chó duy nhất
տաք
տաք բուխարի կրակը
tak’
tak’ bukhari kraky
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
սերվածական
սերվածական ուսումնախորհրդական
servatsakan
servatsakan usumnakhorhrdakan
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
ֆաշիստական
ֆաշիստական պարոլ
fashistakan
fashistakan parol
phát xít
khẩu hiệu phát xít
չար
չար սպասմունք
ch’ar
ch’ar spasmunk’
xấu xa
mối đe dọa xấu xa