Từ vựng
Học tính từ – Armenia
չկարդացվող
չկարդացվող տեքստը
ch’kardats’vogh
ch’kardats’vogh tek’sty
không thể đọc
văn bản không thể đọc
արևային
արևային երկինք
arevayin
arevayin yerkink’
nắng
bầu trời nắng
մթայլամտ
մթայլամտ գիշեր
mt’aylamt
mt’aylamt gisher
tối
đêm tối
սաստիկ
սաստիկ շահութաբեր
sastik
sastik shahut’aber
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
հաստատուն
հաստատուն ատամներ
hastatun
hastatun atamner
hoàn hảo
răng hoàn hảo
ուշ
ուշ աշխատանք
ush
ush ashkhatank’
muộn
công việc muộn
ամբողջական
ամբողջական երկնագույն
amboghjakan
amboghjakan yerknaguyn
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
կորեկված
կորեկված ճանապարհը
korekvats
korekvats chanaparhy
uốn éo
con đường uốn éo
գեղեցիկ
գեղեցիկ աղջիկ
geghets’ik
geghets’ik aghjik
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
արագ
արագ մեքենա
arag
arag mek’ena
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
անհասկանալի
անհասկանալի ականջակալ
anhaskanali
anhaskanali akanjakal
phi lý
chiếc kính phi lý