Từ vựng
Học tính từ – Armenia
քարելակերտ
քարելակերտ ճանապարհ
k’arelakert
k’arelakert chanaparh
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
նման
երկու նման նմանատառեր
nman
yerku nman nmanatarrer
giống nhau
hai mẫu giống nhau
բազմազանությամբ
բազմազանությամբ միջուկային առաջարկ
bazmazanut’yamb
bazmazanut’yamb mijukayin arrajark
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
առաջին
առաջին գարնանի ծաղիկներ
arrajin
arrajin garnani tsaghikner
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
իրավական
իրավական խնդիր
iravakan
iravakan khndir
pháp lý
một vấn đề pháp lý
ծնված
հենց ծնված երեխա
tsnvats
hents’ tsnvats yerekha
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
նեղ
նեղ բազմոց
negh
negh bazmots’
chật
ghế sofa chật
պարտավոր
պարտավոր անձ
partavor
partavor andz
mắc nợ
người mắc nợ
սովորական
սովորական հարստանկ
sovorakan
sovorakan harstank
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
համալիր
համալիր ավտոլվացում
hamalir
hamalir avtolvats’um
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
անգլերեն խոսող
անգլերեն խոսող դպրոց
angleren khosogh
angleren khosogh dprots’
tiếng Anh
trường học tiếng Anh