Từ vựng
Học tính từ – Armenia
առանց խնդրերի
առանց խնդրերի հեծանվային ճամբարը
arrants’ khndreri
arrants’ khndreri hetsanvayin chambary
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
սովորական
սովորական ծով
sovorakan
sovorakan tsov
bão táp
biển đang có bão
աերոդինամիկ
աերոդինամիկ ձեւ
ayerodinamik
ayerodinamik dzev
hình dáng bay
hình dáng bay
անառաջարկություն
անառաջարկություն ավտոմաքրելակազմը
anarrajarkut’yun
anarrajarkut’yun avtomak’relakazmy
vô ích
gương ô tô vô ích
ուղղահակառակ
ուղղահակառակ գարդերոբենդեր
ughghahakarrak
ughghahakarrak garderobender
ngang
tủ quần áo ngang
սաստիկ
սաստիկ երեւում
sastik
sastik yerevum
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
ուղղահայաց
ուղղահայաց բլուր
ughghahayats’
ughghahayats’ blur
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
հատուկ
հատուկ խնձոր
hatuk
hatuk khndzor
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
քարելակերտ
քարելակերտ ճանապարհ
k’arelakert
k’arelakert chanaparh
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
սահմանված
սահմանված կայարանի ժամանակ
sahmanvats
sahmanvats kayarani zhamanak
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
արեւելյան
արեւելյան նավահանգիստ
arevelyan
arevelyan navahangist
phía đông
thành phố cảng phía đông