Բառապաշար

Սովորեք ածականներ – Vietnamese

cms/adjectives-webp/93221405.webp
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
տաք
տաք բուխարի կրակը
cms/adjectives-webp/15049970.webp
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
վատ
վատ ջրառապատ
cms/adjectives-webp/100613810.webp
bão táp
biển đang có bão
սովորական
սովորական ծով
cms/adjectives-webp/100573313.webp
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
սիրելի
սիրելի կենդանիներ
cms/adjectives-webp/97936473.webp
hài hước
trang phục hài hước
հումորական
հումորական հագուստ
cms/adjectives-webp/92783164.webp
độc đáo
cống nước độc đáo
միանգամից
միանգամից ջրաջրամատը
cms/adjectives-webp/170476825.webp
hồng
bố trí phòng màu hồng
վարդագույն
վարդագույն սենյակի հավաքածու
cms/adjectives-webp/164795627.webp
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
իսկապես պատրաստված
իսկապես պատրաստված էրկեանձավածք
cms/adjectives-webp/61570331.webp
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
ուղիղ
ուղիղ շամպանզե
cms/adjectives-webp/42560208.webp
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
խելումբ
խելումբ մտքը
cms/adjectives-webp/68653714.webp
tin lành
linh mục tin lành
էվանգելյան
էվանգելյան քահանայական
cms/adjectives-webp/107298038.webp
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
ատոմային
ատոմային պարելազմ