Từ vựng
Học tính từ – Armenia
սեւ
սեւ զգեստ
sev
sev zgest
đen
chiếc váy đen
սերստացած
սերստացած նվերը
serstats’ats
serstats’ats nvery
yêu thương
món quà yêu thương
անբարձակալ
անբարձակալ տղամարդ
anbardzakal
anbardzakal tghamard
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
ձմեռային
ձմեռային լանդշաֆտ
dzmerrayin
dzmerrayin landshaft
mùa đông
phong cảnh mùa đông
սերակամ
սերակամ զույգ
serakam
serakam zuyg
đang yêu
cặp đôi đang yêu
հասանելի
հասանելի վերականգնած էներգիա
hasaneli
hasaneli verakangnats energia
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
շաբաթական
շաբաթական աղբամանդամ
shabat’akan
shabat’akan aghbamandam
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
խաղավարությամբ
խաղավարությամբ սովորումը
khaghavarut’yamb
khaghavarut’yamb sovorumy
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
լավ
լավ սուրճ
lav
lav surch
tốt
cà phê tốt
մոտ
մոտ առյուծապես
mot
mot arryutsapes
gần
con sư tử gần
հնդկական
հնդկական դեմք
hndkakan
hndkakan demk’
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ