Từ vựng
Học tính từ – Armenia
համ
համ ավազանի երկարաձգում
ham
ham avazani yerkaradzgum
tinh tế
bãi cát tinh tế
անառաջարկություն
անառաջարկություն ավտոմաքրելակազմը
anarrajarkut’yun
anarrajarkut’yun avtomak’relakazmy
vô ích
gương ô tô vô ích
ամենօրյա
ամենօրյա լոգարան
amenorya
amenorya logaran
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
ուրախ
ուրախ զույգ
urakh
urakh zuyg
vui mừng
cặp đôi vui mừng
անսահման
անսահման սաուրեն
ansahman
ansahman sauren
to lớn
con khủng long to lớn
հորիզոնական
հորիզոնական գիծ
horizonakan
horizonakan gits
ngang
đường kẻ ngang
հետաքրքիր
հետաքրքիր պատմություն
hetak’rk’ir
hetak’rk’ir patmut’yun
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
թանկ
թանկ վիլլան
t’ank
t’ank villan
đắt
biệt thự đắt tiền
ազգային
ազգային դրոշներ
azgayin
azgayin droshner
quốc gia
các lá cờ quốc gia
լայն
լայն ավազան
layn
layn avazan
rộng
bãi biển rộng
նման
երկու նման կիներ
nman
yerku nman kiner
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau