Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/129926081.webp
שיכור
גבר שיכור
shykvr
gbr shykvr
say rượu
người đàn ông say rượu
cms/adjectives-webp/121712969.webp
חום
הקיר העץ החום
hvm
hqyr h‘ets hhvm
nâu
bức tường gỗ màu nâu
cms/adjectives-webp/109009089.webp
פשיסטי
הסיסמה הפשיסטית
pshysty
hsysmh hpshystyt
phát xít
khẩu hiệu phát xít
cms/adjectives-webp/125846626.webp
שלם
קשת ענן שלמה
shlm
qsht ‘enn shlmh
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
cms/adjectives-webp/73404335.webp
הפוך
הכיוון ההפוך
hpvk
hkyvvn hhpvk
sai lầm
hướng đi sai lầm
cms/adjectives-webp/66864820.webp
בלתי מוגבלת זמנית
האחסון הבלתי מוגבלת זמנית
blty mvgblt zmnyt
hahsvn hblty mvgblt zmnyt
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
cms/adjectives-webp/113624879.webp
כל שעה
החלפת השומרים כל שעה
kl sh‘eh
hhlpt hshvmrym kl sh‘eh
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
cms/adjectives-webp/173160919.webp
גולמי
בשר גולמי
gvlmy
bshr gvlmy
sống
thịt sống
cms/adjectives-webp/173982115.webp
כתום
משמשים כתומות
ktvm
mshmshym ktvmvt
cam
quả mơ màu cam
cms/adjectives-webp/168105012.webp
פופולרי
קונצרט פופולרי
pvpvlry
qvntsrt pvpvlry
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
cms/adjectives-webp/89920935.webp
פיזי
הניסוי הפיזי
pyzy
hnysvy hpyzy
vật lý
thí nghiệm vật lý
cms/adjectives-webp/142264081.webp
קודם
הסיפור הקודם
qvdm
hsypvr hqvdm
trước đó
câu chuyện trước đó