Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/63281084.webp
סגול
הפרח הסגול
sgvl
hprh hsgvl
màu tím
bông hoa màu tím
cms/adjectives-webp/122463954.webp
מאוחר
העבודה המאוחרת
mavhr
h‘ebvdh hmavhrt
muộn
công việc muộn
cms/adjectives-webp/61570331.webp
ישר
השימפנזי הישר
yshr
hshympnzy hyshr
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
cms/adjectives-webp/108932478.webp
ריק
המסך הריק
ryq
hmsk hryq
trống trải
màn hình trống trải
cms/adjectives-webp/107108451.webp
מרשים
ארוחה מרשימה
mrshym
arvhh mrshymh
phong phú
một bữa ăn phong phú
cms/adjectives-webp/66864820.webp
בלתי מוגבלת זמנית
האחסון הבלתי מוגבלת זמנית
blty mvgblt zmnyt
hahsvn hblty mvgblt zmnyt
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
cms/adjectives-webp/88260424.webp
לא מוכר
ההאקר הלא מוכר
la mvkr
hhaqr hla mvkr
không biết
hacker không biết
cms/adjectives-webp/80928010.webp
יותר
כמה ערימות
yvtr
kmh ‘erymvt
nhiều hơn
nhiều chồng sách
cms/adjectives-webp/113969777.webp
מכובד
המתנה המכובדת
mkvbd
hmtnh hmkvbdt
yêu thương
món quà yêu thương
cms/adjectives-webp/135852649.webp
חינם
האמצעי התחבורה החינמי
hynm
hamts‘ey hthbvrh hhynmy
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
cms/adjectives-webp/172707199.webp
עצום
אריה עצום
etsvm
aryh ‘etsvm
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/81563410.webp
שני
במלחמה העולמית השנייה
shny
bmlhmh h‘evlmyt hshnyyh
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai