Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/118410125.webp
אכיל
הצילי האכיל
akyl
htsyly hakyl
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
cms/adjectives-webp/112899452.webp
רטוב
הבגד הרטוב
rtvb
hbgd hrtvb
ướt
quần áo ướt
cms/adjectives-webp/111345620.webp
יבש
הכביסה היבשה
ybsh
hkbysh hybshh
khô
quần áo khô
cms/adjectives-webp/45750806.webp
מעולה
ארוחה מעולה
m‘evlh
arvhh m‘evlh
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
cms/adjectives-webp/93014626.webp
בריא
הירקות הבריאים
brya
hyrqvt hbryaym
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/171966495.webp
בישל
דלעתים בישלות
byshl
dl‘etym byshlvt
chín
bí ngô chín
cms/adjectives-webp/11492557.webp
חשמלי
רכבת הרים חשמלית
hshmly
rkbt hrym hshmlyt
điện
tàu điện lên núi
cms/adjectives-webp/132704717.webp
חלשה
האישה החלשה
hlshh
hayshh hhlshh
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
cms/adjectives-webp/84693957.webp
פנטסטי
השהייה הפנטסטית
pntsty
hshhyyh hpntstyt
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
cms/adjectives-webp/100573313.webp
חביב
חיות מחמד חביבות
hbyb
hyvt mhmd hbybvt
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
cms/adjectives-webp/104559982.webp
יומיומי
הרחצה היומיומית
yvmyvmy
hrhtsh hyvmyvmyt
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/40936651.webp
שיפועי
ההר השיפועי
shypv‘ey
hhr hshypv‘ey
dốc
ngọn núi dốc