Từ vựng
Học tính từ – Do Thái
מיוחד
תפוח מיוחד
myvhd
tpvh myvhd
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
נעול
הדלת הנעולה
n‘evl
hdlt hn‘evlh
đóng
cánh cửa đã đóng
מצחיק
זקנים מצחיקים
mtshyq
zqnym mtshyqym
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
כהה
הלילה הכהה
khh
hlylh hkhh
tối
đêm tối
נוראי
חישוב נוראי
nvray
hyshvb nvray
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
סביר
תחום הסבירות
sbyr
thvm hsbyrvt
có lẽ
khu vực có lẽ
עצום
אריה עצום
etsvm
aryh ‘etsvm
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
שמח
הזוג השמח
shmh
hzvg hshmh
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
צבעוני
ביצי הפסחא הצבעוניות
tsb‘evny
bytsy hpsha htsb‘evnyvt
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
מצוין
יין מצוין
mtsvyn
yyn mtsvyn
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
אין סופי
הדרך האין סופית
ayn svpy
hdrk hayn svpyt
vô tận
con đường vô tận