Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/133626249.webp
מקומי
פרי מקומי
mqvmy
pry mqvmy
bản địa
trái cây bản địa
cms/adjectives-webp/132624181.webp
נכון
הכיוון הנכון
nkvn
hkyvvn hnkvn
chính xác
hướng chính xác
cms/adjectives-webp/115283459.webp
שמן
האדם השמין
shmn
hadm hshmyn
béo
một người béo
cms/adjectives-webp/101101805.webp
גבוה
המגדל הגבוה
gbvh
hmgdl hgbvh
cao
tháp cao
cms/adjectives-webp/130075872.webp
מצחיק
התחפושת המצחיקה
mtshyq
hthpvsht hmtshyqh
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/132189732.webp
רע
האיום הרע
r‘e
hayvm hr‘e
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
cms/adjectives-webp/55324062.webp
קרוב
הסימנים הקרובים
qrvb
hsymnym hqrvbym
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/120375471.webp
מרגיע
החופשה המרגיעה
mrgy‘e
hhvpshh hmrgy‘eh
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/105518340.webp
מלוכלך
האוויר המלוכלך
mlvklk
havvyr hmlvklk
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/145180260.webp
מוזר
הרגל אכילה מוזרה
mvzr
hrgl akylh mvzrh
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
cms/adjectives-webp/117489730.webp
אנגלי
השיעור האנגלי
angly
hshy‘evr hangly
Anh
tiết học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/131904476.webp
מסוכן
התנין המסוכן
msvkn
htnyn hmsvkn
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm