Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/133153087.webp
נקי
הבגד הנקי
nqy
hbgd hnqy
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
cms/adjectives-webp/132624181.webp
נכון
הכיוון הנכון
nkvn
hkyvvn hnkvn
chính xác
hướng chính xác
cms/adjectives-webp/125129178.webp
מת
סנטה קלאוס מת
mt
snth qlavs mt
chết
ông già Noel chết
cms/adjectives-webp/172157112.webp
רומנטי
זוג רומנטי
rvmnty
zvg rvmnty
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
cms/adjectives-webp/84693957.webp
פנטסטי
השהייה הפנטסטית
pntsty
hshhyyh hpntstyt
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
cms/adjectives-webp/16339822.webp
מאוהב
זוג מאוהב
mavhb
zvg mavhb
đang yêu
cặp đôi đang yêu
cms/adjectives-webp/131857412.webp
בוגר
הבחורה הבוגרת
bvgr
hbhvrh hbvgrt
trưởng thành
cô gái trưởng thành
cms/adjectives-webp/171454707.webp
נעול
הדלת הנעולה
n‘evl
hdlt hn‘evlh
đóng
cánh cửa đã đóng
cms/adjectives-webp/45150211.webp
נאמן
סימן לאהבה נאמנה
namn
symn lahbh namnh
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
cms/adjectives-webp/107078760.webp
אלים
התקוממות אלימה
alym
htqvmmvt alymh
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
cms/adjectives-webp/159466419.webp
מצמיע
אווירה מצמיעה
mtsmy‘e
avvyrh mtsmy‘eh
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
cms/adjectives-webp/128166699.webp
טכני
פלא טכני
tkny
pla tkny
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật