Từ vựng
Học tính từ – Do Thái
דומה
שתי נשים דומות
dvmh
shty nshym dvmvt
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
בישל
דלעתים בישלות
byshl
dl‘etym byshlvt
chín
bí ngô chín
צהוב
בננות צהובות
tshvb
bnnvt tshvbvt
vàng
chuối vàng
חמוד
החתלתול החמוד
hmvd
hhtltvl hhmvd
dễ thương
một con mèo dễ thương
אופקי
הארון האופקי
avpqy
harvn havpqy
ngang
tủ quần áo ngang
חובה
תענוג הוא חובה
hvbh
t‘envg hva hvbh
nhất định
niềm vui nhất định
ערפילי
הדימומה הערפילית
erpyly
hdymvmh h‘erpylyt
sương mù
bình minh sương mù
אירי
החוף האירי
ayry
hhvp hayry
Ireland
bờ biển Ireland
צר
הגשר התלוי הצר
tsr
hgshr htlvy htsr
hẹp
cây cầu treo hẹp
עז
רעידת האדמה העזה
ez
r‘eydt hadmh h‘ezh
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
מומלח
בוטנים מומלחים
mvmlh
bvtnym mvmlhym
mặn
đậu phộng mặn