Từ vựng

Học tính từ – Amharic

cms/adjectives-webp/128024244.webp
ሰማያዊ
ሰማያዊ የክርስማስ አክሊል.
semayawī
semayawī yekirisimasi ākilīli.
xanh
trái cây cây thông màu xanh
cms/adjectives-webp/132647099.webp
ዝግጁ
ዝግጁ ሮጦች
zigiju
zigiju rot’ochi
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
cms/adjectives-webp/126936949.webp
ቀላል
ቀላል ክርብ
k’elali
k’elali kiribi
nhẹ
chiếc lông nhẹ
cms/adjectives-webp/19647061.webp
አይቻልም
አይቻልም የሚጣል
āyichalimi
āyichalimi yemīt’ali
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/130246761.webp
ነጭ
ነጭ ምድር
nech’i
nech’i midiri
trắng
phong cảnh trắng
cms/adjectives-webp/118140118.webp
ሸክምናማ
ሸክምናማው ካክቴስ
shekiminama
shekiminamawi kakitēsi
gai
các cây xương rồng có gai
cms/adjectives-webp/132447141.webp
ዝቅተኛ
ዝቅተኛ ሰው
zik’itenya
zik’itenya sewi
què
một người đàn ông què
cms/adjectives-webp/131533763.webp
ብዙ
ብዙ ካፒታል
bizu
bizu kapītali
nhiều
nhiều vốn
cms/adjectives-webp/117489730.webp
እንግሊዝኛ
እንግሊዝኛው ትምህርት
inigilīzinya
inigilīzinyawi timihiriti
Anh
tiết học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/97936473.webp
ሳይንዝናች
ሳይንዝናች ልብስ
sayinizinachi
sayinizinachi libisi
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/125882468.webp
ሙሉ
ሙሉ ፒዛ
mulu
mulu pīza
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
cms/adjectives-webp/121712969.webp
ቱንቢ
ቱንቢ የእንጨት ግድግዳ
tunibī
tunibī ye’inich’eti gidigida
nâu
bức tường gỗ màu nâu