Từ vựng
Học tính từ – Amharic
ዝቅተኛ
ዝቅተኛ ሰው
zik’itenya
zik’itenya sewi
què
một người đàn ông què
የቀረው
የቀረው ፓንዳ
yek’erewi
yek’erewi panida
hiếm
con panda hiếm
በጣም ውብ
በጣም ውብ ዉስጥ አልባ
bet’ami wibi
bet’ami wibi wusit’i āliba
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
በተነሳሳቀ
በተነሳሳቀ በጎ አይለሳ
betenesasak’e
betenesasak’e bego āyilesa
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
የቆንጆ ቀይ
የቆንጆ ቀይ የእርሻ እቃ
yek’onijo k’eyi
yek’onijo k’eyi ye’irisha ik’a
hồng
bố trí phòng màu hồng
የሚያዝን
የሚያዝን መኖሪያዎች
yemīyazini
yemīyazini menorīyawochi
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
ተደነቅቶ
ተደነቅቶ ዱንጉል ጎበኛ
tedenek’ito
tedenek’ito duniguli gobenya
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
አእምሮ የሌለው
አእምሮ የሌለው ሴት
ā’imiro yelēlewi
ā’imiro yelēlewi sēti
rụt rè
một cô gái rụt rè
ወዳጅ
ወዳጅ ምቹ
wedaji
wedaji michu
thân thiện
đề nghị thân thiện
ሞተ
ሞተ የክርስማስ ዐይደታ
mote
mote yekirisimasi ‘āyideta
chết
ông già Noel chết
አይዞሽ
የአይዞሽ ሴት
āyizoshi
ye’āyizoshi sēti
trưởng thành
cô gái trưởng thành