Từ vựng

Học động từ – Amharic

cms/verbs-webp/94482705.webp
መተርጎም
በስድስት ቋንቋዎች መካከል መተርጎም ይችላል.
meterigomi
besidisiti k’wanik’wawochi mekakeli meterigomi yichilali.
dịch
Anh ấy có thể dịch giữa sáu ngôn ngữ.
cms/verbs-webp/73880931.webp
ንጹህ
ሰራተኛው መስኮቱን እያጸዳ ነው.
nits’uhi
seratenyawi mesikotuni iyats’eda newi.
lau chùi
Người công nhân đang lau cửa sổ.
cms/verbs-webp/44518719.webp
መራመድ
ይህ መንገድ መሄድ የለበትም.
meramedi
yihi menigedi mehēdi yelebetimi.
đi bộ
Con đường này không được phép đi bộ.
cms/verbs-webp/96571673.webp
ቀለም
ግድግዳውን ነጭ ቀለም እየቀባ ነው.
k’elemi
gidigidawini nech’i k’elemi iyek’eba newi.
vẽ
Anh ấy đang vẽ tường màu trắng.
cms/verbs-webp/110775013.webp
ጻፍ
የቢዝነስ ሀሳቧን መጻፍ ትፈልጋለች።
ts’afi
yebīzinesi hāsabwani mets’afi tifeligalechi.
ghi chép
Cô ấy muốn ghi chép ý tưởng kinh doanh của mình.
cms/verbs-webp/89635850.webp
ደውል
ስልኩን አንስታ ቁጥሯን ደወለች።
dewili
silikuni ānisita k’ut’irwani dewelechi.
quay số
Cô ấy nhấc điện thoại và quay số.
cms/verbs-webp/96710497.webp
ብልጫ
ዓሣ ነባሪዎች በክብደት ከእንስሳት ሁሉ ይበልጣሉ።
bilich’a
‘aša nebarīwochi bekibideti ke’inisisati hulu yibelit’alu.
vượt trội
Cá voi vượt trội tất cả các loài động vật về trọng lượng.
cms/verbs-webp/59066378.webp
ትኩረት ይስጡ
አንድ ሰው ለትራፊክ ምልክቶች ትኩረት መስጠት አለበት.
tikureti yisit’u
ānidi sewi letirafīki milikitochi tikureti mesit’eti ālebeti.
chú ý đến
Phải chú ý đến các biển báo giao thông.
cms/verbs-webp/102397678.webp
ማተም
ማስታወቂያ ብዙ ጊዜ በጋዜጦች ላይ ይታተማል።
matemi
masitawek’īya bizu gīzē begazēt’ochi layi yitatemali.
công bố
Quảng cáo thường được công bố trong báo.
cms/verbs-webp/122479015.webp
መጠን መቁረጥ
ጨርቁ መጠኑ እየተቆረጠ ነው.
met’eni mek’uret’i
ch’erik’u met’enu iyetek’oret’e newi.
cắt
Vải đang được cắt theo kích thước.
cms/verbs-webp/123367774.webp
መደርደር
አሁንም ለመደርደር ብዙ ወረቀቶች አሉኝ።
mederideri
āhunimi lemederideri bizu werek’etochi ālunyi.
sắp xếp
Tôi vẫn còn nhiều giấy tờ cần sắp xếp.
cms/verbs-webp/58883525.webp
ግባ
ግባ!
giba
giba!
vào
Mời vào!