Từ vựng

Học động từ – Amharic

cms/verbs-webp/115172580.webp
ማረጋገጥ
እሱ የሂሳብ ቀመር ማረጋገጥ ይፈልጋል.
maregaget’i
isu yehīsabi k’emeri maregaget’i yifeligali.
chứng minh
Anh ấy muốn chứng minh một công thức toán học.
cms/verbs-webp/91997551.webp
መረዳት
አንድ ሰው ስለ ኮምፒዩተሮች ሁሉንም ነገር መረዳት አይችልም.
meredati
ānidi sewi sile komipīyuterochi hulunimi negeri meredati āyichilimi.
hiểu
Không thể hiểu mọi thứ về máy tính.
cms/verbs-webp/127720613.webp
ናፍቆት
የሴት ጓደኛውን በጣም ትናፍቃለች።
nafik’oti
yesēti gwadenyawini bet’ami tinafik’alechi.
nhớ
Anh ấy rất nhớ bạn gái của mình.
cms/verbs-webp/119425480.webp
አስብ
በቼዝ ውስጥ ብዙ ማሰብ አለብዎት.
āsibi
bechēzi wisit’i bizu masebi ālebiwoti.
nghĩ
Bạn phải suy nghĩ nhiều khi chơi cờ vua.
cms/verbs-webp/50772718.webp
ሰርዝ
ውሉ ተሰርዟል።
serizi
wilu teserizwali.
hủy bỏ
Hợp đồng đã bị hủy bỏ.
cms/verbs-webp/75487437.webp
መምራት
በጣም ልምድ ያለው ተጓዥ ሁል ጊዜ ይመራል።
memirati
bet’ami limidi yalewi tegwazhi huli gīzē yimerali.
dẫn dắt
Người leo núi có kinh nghiệm nhất luôn dẫn dắt.
cms/verbs-webp/87317037.webp
መጫወት
ልጁ ብቻውን መጫወት ይመርጣል.
mech’aweti
liju bichawini mech’aweti yimerit’ali.
chơi
Đứa trẻ thích chơi một mình hơn.
cms/verbs-webp/119747108.webp
መብላት
ዛሬ ምን መብላት እንፈልጋለን?
mebilati
zarē mini mebilati inifeligaleni?
ăn
Hôm nay chúng ta muốn ăn gì?
cms/verbs-webp/104167534.webp
የራሱ
ቀይ የስፖርት መኪና አለኝ።
yerasu
k’eyi yesiporiti mekīna ālenyi.
sở hữu
Tôi sở hữu một chiếc xe thể thao màu đỏ.
cms/verbs-webp/96710497.webp
ብልጫ
ዓሣ ነባሪዎች በክብደት ከእንስሳት ሁሉ ይበልጣሉ።
bilich’a
‘aša nebarīwochi bekibideti ke’inisisati hulu yibelit’alu.
vượt trội
Cá voi vượt trội tất cả các loài động vật về trọng lượng.
cms/verbs-webp/53064913.webp
መዝጋት
መጋረጃዎቹን ትዘጋለች።
mezigati
megarejawochuni tizegalechi.
đóng
Cô ấy đóng rèm lại.
cms/verbs-webp/100565199.webp
ቁርስ ይበሉ
በአልጋ ላይ ቁርስ ለመብላት እንመርጣለን.
k’urisi yibelu
be’āliga layi k’urisi lemebilati inimerit’aleni.
ăn sáng
Chúng tôi thích ăn sáng trên giường.