Từ vựng
Học động từ – Amharic
ቆሞ መተው
ዛሬ ብዙዎች መኪናቸውን ቆመው መተው አለባቸው።
k’omo metewi
zarē bizuwochi mekīnachewini k’omewi metewi ālebachewi.
để
Hôm nay nhiều người phải để xe của họ đứng.
ማሳመን
ብዙውን ጊዜ ሴት ልጇን እንድትበላ ማሳመን አለባት.
masameni
bizuwini gīzē sēti lijwani iniditibela masameni ālebati.
thuyết phục
Cô ấy thường phải thuyết phục con gái mình ăn.
አንድ ላይ ማምጣት
የቋንቋ ትምህርቱ ከመላው አለም የመጡ ተማሪዎችን አንድ ላይ ያመጣል።
ānidi layi mamit’ati
yek’wanik’wa timihiritu kemelawi ālemi yemet’u temarīwochini ānidi layi yamet’ali.
kết hợp
Khóa học ngôn ngữ kết hợp sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.
መራመድ
ይህ መንገድ መሄድ የለበትም.
meramedi
yihi menigedi mehēdi yelebetimi.
đi bộ
Con đường này không được phép đi bộ.
አስገባ
አንድ ሰው ቦት ጫማዎችን ወደ ቤት ማምጣት የለበትም.
āsigeba
ānidi sewi boti ch’amawochini wede bēti mamit’ati yelebetimi.
mang vào
Người ta không nên mang giày bốt vào nhà.
ላይ መስራት
በእነዚህ ሁሉ ፋይሎች ላይ መሥራት አለበት.
layi mesirati
be’inezīhi hulu fayilochi layi meširati ālebeti.
làm việc trên
Anh ấy phải làm việc trên tất cả những tệp này.
ተጣብቆ
ተጣብቄያለሁ እና መውጫ መንገድ አላገኘሁም።
tet’abik’o
tet’abik’ēyalehu ina mewich’a menigedi ālagenyehumi.
mắc kẹt
Tôi đang mắc kẹt và không tìm thấy lối ra.
አዘጋጅ
ሰዓቱን ማዘጋጀት አለብዎት.
āzegaji
se‘atuni mazegajeti ālebiwoti.
đặt
Bạn cần đặt đồng hồ.
ማንሳት
ይህንን መከራከሪያ ምን ያህል ጊዜ ማንሳት አለብኝ?
manisati
yihinini mekerakerīya mini yahili gīzē manisati ālebinyi?
đề cập
Tôi phải đề cập đến vấn đề này bao nhiêu lần nữa?
ወደታች ተመልከት
ወደ ሸለቆው ቁልቁል ትመለከታለች።
wedetachi temeliketi
wede shelek’owi k’ulik’uli timeleketalechi.
nhìn xuống
Cô ấy nhìn xuống thung lũng.
ማሸነፍ
በቼዝ ለማሸነፍ ይሞክራል።
mashenefi
bechēzi lemashenefi yimokirali.
chiến thắng
Anh ấy cố gắng chiến thắng trong trò chơi cờ vua.