Từ vựng

Học động từ – Amharic

cms/verbs-webp/107407348.webp
ዙሪያ መጓዝ
በአለም ዙሪያ ብዙ ተጉዣለሁ።
zurīya megwazi
be’ālemi zurīya bizu teguzhalehu.
du lịch vòng quanh
Tôi đã du lịch nhiều vòng quanh thế giới.
cms/verbs-webp/114993311.webp
ተመልከት
በብርጭቆዎች በተሻለ ሁኔታ ማየት ይችላሉ.
temeliketi
bebirich’ik’owochi beteshale hunēta mayeti yichilalu.
nhìn thấy
Bạn có thể nhìn thấy tốt hơn với kính.
cms/verbs-webp/80116258.webp
ይገምግሙ
የኩባንያውን አፈጻጸም ይገመግማል.
yigemigimu
yekubaniyawini āfets’ats’emi yigemegimali.
đánh giá
Anh ấy đánh giá hiệu suất của công ty.
cms/verbs-webp/91997551.webp
መረዳት
አንድ ሰው ስለ ኮምፒዩተሮች ሁሉንም ነገር መረዳት አይችልም.
meredati
ānidi sewi sile komipīyuterochi hulunimi negeri meredati āyichilimi.
hiểu
Không thể hiểu mọi thứ về máy tính.
cms/verbs-webp/10206394.webp
መጽናት
ህመሙን መታገሥ አልቻለችም!
mets’inati
himemuni metageši ālichalechimi!
chịu đựng
Cô ấy khó có thể chịu đựng nỗi đau!
cms/verbs-webp/110401854.webp
ማረፊያ ማግኘት
በርካሽ ሆቴል ውስጥ ማረፊያ አግኝተናል።
marefīya maginyeti
berikashi hotēli wisit’i marefīya āginyitenali.
tìm chỗ ở
Chúng tôi đã tìm được chỗ ở tại một khách sạn rẻ tiền.
cms/verbs-webp/77738043.webp
መጀመር
ወታደሮቹ እየጀመሩ ነው።
mejemeri
wetaderochu iyejemeru newi.
bắt đầu
Các binh sĩ đang bắt đầu.
cms/verbs-webp/51465029.webp
ቀስ ብሎ መሮጥ
ሰዓቱ ለጥቂት ደቂቃዎች ቀርፋፋ ነው።
k’esi bilo merot’i
se‘atu let’ik’īti dek’īk’awochi k’erifafa newi.
chạy chậm
Đồng hồ chạy chậm vài phút.
cms/verbs-webp/85968175.webp
ጉዳት
በአደጋው ሁለት መኪኖች ጉዳት ደርሶባቸዋል።
gudati
be’ādegawi huleti mekīnochi gudati derisobachewali.
hỏng
Hai chiếc xe bị hỏng trong tai nạn.
cms/verbs-webp/89084239.webp
መቀነስ
በእርግጠኝነት የማሞቂያ ወጪዬን መቀነስ አለብኝ.
mek’enesi
be’irigit’enyineti yemamok’īya wech’īyēni mek’enesi ālebinyi.
giảm
Tôi chắc chắn cần giảm chi phí sưởi ấm của mình.
cms/verbs-webp/123203853.webp
ምክንያት
አልኮል ራስ ምታት ሊያስከትል ይችላል.
mikiniyati
ālikoli rasi mitati līyasiketili yichilali.
gây ra
Rượu có thể gây ra đau đầu.
cms/verbs-webp/100585293.webp
መዞር
እዚህ መኪናውን ማዞር አለብዎት.
mezori
izīhi mekīnawini mazori ālebiwoti.
quay lại
Bạn phải quay xe lại ở đây.