Từ vựng

Học động từ – Amharic

cms/verbs-webp/125526011.webp
ማድረግ
ስለ ጉዳቱ ምንም ማድረግ አልተቻለም።
madiregi
sile gudatu minimi madiregi ālitechalemi.
làm
Không thể làm gì về thiệt hại đó.
cms/verbs-webp/61575526.webp
መንገድ መስጠት
ብዙ አሮጌ ቤቶች ለአዲሶቹ ቦታ መስጠት አለባቸው.
menigedi mesit’eti
bizu ārogē bētochi le’ādīsochu bota mesit’eti ālebachewi.
nhường chỗ
Nhiều ngôi nhà cũ phải nhường chỗ cho những ngôi nhà mới.
cms/verbs-webp/101765009.webp
አብራውን
ውሻው አብሮአቸዋል።
ābirawini
wishawi ābiro’āchewali.
đi cùng
Con chó đi cùng họ.
cms/verbs-webp/128782889.webp
ተገረሙ
ዜናው በደረሰች ጊዜ በጣም ተገረመች።
tegeremu
zēnawi bederesechi gīzē bet’ami tegeremechi.
ngạc nhiên
Cô ấy đã ngạc nhiên khi nhận được tin tức.
cms/verbs-webp/95470808.webp
ግባ
ግባ!
giba
giba!
vào
Mời vào!
cms/verbs-webp/119379907.webp
መገመት
እኔ ማን እንደሆንኩ መገመት አለብህ!
megemeti
inē mani inidehoniku megemeti ālebihi!
đoán
Bạn phải đoán xem tôi là ai!
cms/verbs-webp/91820647.webp
አስወግድ
አንድ ነገር ከማቀዝቀዣው ውስጥ ያስወግዳል.
āsiwegidi
ānidi negeri kemak’ezik’ezhawi wisit’i yasiwegidali.
loại bỏ
Anh ấy loại bỏ một thứ từ tủ lạnh.
cms/verbs-webp/115520617.webp
መሮጥ
አንድ ብስክሌተኛ በመኪና ተገፋ።
merot’i
ānidi bisikilētenya bemekīna tegefa.
cán
Một người đi xe đạp đã bị một chiếc xe ô tô cán.
cms/verbs-webp/90321809.webp
ገንዘብ ማውጣት
ለጥገና ብዙ ገንዘብ ማውጣት አለብን።
genizebi mawit’ati
let’igena bizu genizebi mawit’ati ālebini.
tiêu tiền
Chúng tôi phải tiêu nhiều tiền cho việc sửa chữa.
cms/verbs-webp/17624512.webp
መልመድ
ልጆች ጥርሳቸውን መቦረሽ መልመድ አለባቸው።
melimedi
lijochi t’irisachewini meboreshi melimedi ālebachewi.
làm quen
Trẻ em cần làm quen với việc đánh răng.
cms/verbs-webp/75001292.webp
መንዳት
መብራቱ ሲበራ መኪኖቹ ተነዱ።
menidati
mebiratu sībera mekīnochu tenedu.
rời đi
Khi đèn đổi màu, những chiếc xe đã rời đi.
cms/verbs-webp/40632289.webp
ውይይት
ተማሪዎች በክፍል ጊዜ መወያየት የለባቸውም።
wiyiyiti
temarīwochi bekifili gīzē meweyayeti yelebachewimi.
trò chuyện
Học sinh không nên trò chuyện trong lớp học.