Từ vựng

Học động từ – Amharic

cms/verbs-webp/73488967.webp
መመርመር
በዚህ ላብራቶሪ ውስጥ የደም ናሙናዎች ይመረመራሉ.
memerimeri
bezīhi labiratorī wisit’i yedemi namunawochi yimeremeralu.
kiểm tra
Mẫu máu được kiểm tra trong phòng thí nghiệm này.
cms/verbs-webp/99602458.webp
መገደብ
ንግድ መገደብ አለበት?
megedebi
nigidi megedebi ālebeti?
hạn chế
Nên hạn chế thương mại không?
cms/verbs-webp/40632289.webp
ውይይት
ተማሪዎች በክፍል ጊዜ መወያየት የለባቸውም።
wiyiyiti
temarīwochi bekifili gīzē meweyayeti yelebachewimi.
trò chuyện
Học sinh không nên trò chuyện trong lớp học.
cms/verbs-webp/99633900.webp
ማሰስ
ሰዎች ማርስን ማሰስ ይፈልጋሉ።
masesi
sewochi marisini masesi yifeligalu.
khám phá
Con người muốn khám phá sao Hỏa.
cms/verbs-webp/66441956.webp
ጻፍ
የይለፍ ቃሉን መጻፍ አለብህ!
ts’afi
yeyilefi k’aluni mets’afi ālebihi!
ghi chép
Bạn phải ghi chép mật khẩu!
cms/verbs-webp/73649332.webp
እልልታ
መደመጥ ከፈለግክ መልእክትህን ጮክ ብለህ መጮህ አለብህ።
ililita
medemet’i kefelegiki meli’ikitihini ch’oki bilehi mech’ohi ālebihi.
la lớn
Nếu bạn muốn được nghe, bạn phải la lớn thông điệp của mình.
cms/verbs-webp/94482705.webp
መተርጎም
በስድስት ቋንቋዎች መካከል መተርጎም ይችላል.
meterigomi
besidisiti k’wanik’wawochi mekakeli meterigomi yichilali.
dịch
Anh ấy có thể dịch giữa sáu ngôn ngữ.
cms/verbs-webp/78973375.webp
የታመመ ማስታወሻ ያግኙ
ከሐኪሙ የታመመ ማስታወሻ ማግኘት አለበት.
yetameme masitawesha yaginyu
keḥākīmu yetameme masitawesha maginyeti ālebeti.
lấy giấy bệnh
Anh ấy phải lấy giấy bệnh từ bác sĩ.
cms/verbs-webp/102167684.webp
አወዳድር
አሃዞቻቸውን ያወዳድራሉ.
āwedadiri
āhazochachewini yawedadiralu.
so sánh
Họ so sánh số liệu của mình.
cms/verbs-webp/77646042.webp
ማቃጠል
ገንዘብ ማቃጠል የለብዎትም.
mak’at’eli
genizebi mak’at’eli yelebiwotimi.
đốt cháy
Bạn không nên đốt tiền.
cms/verbs-webp/96710497.webp
ብልጫ
ዓሣ ነባሪዎች በክብደት ከእንስሳት ሁሉ ይበልጣሉ።
bilich’a
‘aša nebarīwochi bekibideti ke’inisisati hulu yibelit’alu.
vượt trội
Cá voi vượt trội tất cả các loài động vật về trọng lượng.
cms/verbs-webp/57481685.webp
አመት መድገም
ተማሪው አንድ አመት ደጋግሞታል.
āmeti medigemi
temarīwi ānidi āmeti degagimotali.
lặp lại
Học sinh đã lặp lại một năm học.