Từ vựng
Học tính từ – Amharic
ወራታዊ
ወራታዊ መሬት
weratawī
weratawī merēti
mùa đông
phong cảnh mùa đông
ጭልማቅ
ጭልማቅ ሰማይ
ch’ilimak’i
ch’ilimak’i semayi
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
ረጅም
ረጅም አልባሳት
rejimi
rejimi ālibasati
ướt
quần áo ướt
ያልታወቀ
ያልታወቀ የአየር መንገድ
yalitawek’e
yalitawek’e ye’āyeri menigedi
mất tích
chiếc máy bay mất tích
ተዘጋጅል
ተዘጋጅል ዓይኖች
tezegajili
tezegajili ‘ayinochi
đóng
mắt đóng
ኃያላን
ኃያላን ሴት
ḫayalani
ḫayalani sēti
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
ቅርብ
ቅርብ አንበሳ
k’iribi
k’iribi ānibesa
gần
con sư tử gần
ቆይታዊ
ቆይታዊ መልስ
k’oyitawī
k’oyitawī melisi
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
ያልተጋበዘ
ያልተጋበዘ ሰው
yalitegabeze
yalitegabeze sewi
độc thân
người đàn ông độc thân
ከፍ ብሎ
ከፍ ብሎ ግንብ
kefi bilo
kefi bilo ginibi
cao
tháp cao
ሴክሳዊ
ሴክሳዊ ጥምቀት
sēkisawī
sēkisawī t’imik’eti
tình dục
lòng tham dục tình