Từ vựng

Amharic – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/47013684.webp
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
cms/adjectives-webp/105388621.webp
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
cms/adjectives-webp/130292096.webp
say xỉn
người đàn ông say xỉn
cms/adjectives-webp/168988262.webp
đục
một ly bia đục
cms/adjectives-webp/126991431.webp
tối
đêm tối
cms/adjectives-webp/131857412.webp
trưởng thành
cô gái trưởng thành
cms/adjectives-webp/134719634.webp
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/158476639.webp
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
cms/adjectives-webp/117502375.webp
mở
bức bình phong mở
cms/adjectives-webp/60352512.webp
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/132871934.webp
cô đơn
góa phụ cô đơn
cms/adjectives-webp/133548556.webp
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng