Từ vựng
Học tính từ – Amharic
አስቂኝ
አስቂኝ ሰዎች
āsik’īnyi
āsik’īnyi sewochi
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
በፍጥነት
በፍጥነት የተመጣ የክርስማስ ዐይደታ
befit’ineti
befit’ineti yetemet’a yekirisimasi ‘āyideta
vội vàng
ông già Noel vội vàng
ማር
ማር ፓምፓሉስ
mari
mari pamipalusi
đắng
bưởi đắng
የፊት
የፊት ረድፍ
yefīti
yefīti redifi
phía trước
hàng ghế phía trước
ማስፈራራ
ማስፈራራ አድማ
masiferara
masiferara ādima
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
ሁለት ጊዜ
ሁለት ጊዜ አምባል በርገር
huleti gīzē
huleti gīzē āmibali berigeri
kép
bánh hamburger kép
ያልተፈለገ
ያልተፈለገ ዝናብ
yalitefelege
yalitefelege zinabi
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
ተዘጋጅል
ተዘጋጅል ዓይኖች
tezegajili
tezegajili ‘ayinochi
đóng
mắt đóng
እውነታዊ
እውነታዊ ድል
iwinetawī
iwinetawī dili
thực sự
một chiến thắng thực sự
ህንድዊ
ህንድዊ ውጤት
hinidiwī
hinidiwī wit’ēti
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
በለጠገር
በለጠገር የለመንደ ተክል
belet’egeri
belet’egeri yelemenide tekili
tím
hoa oải hương màu tím