መዝገበ ቃላት

ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ

cms/adjectives-webp/133966309.webp
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
ህንድዊ
ህንድዊ ውጤት
cms/adjectives-webp/124273079.webp
riêng tư
du thuyền riêng tư
ግልጽ
ግልጽ የሆነ መርከብ
cms/adjectives-webp/168327155.webp
tím
hoa oải hương màu tím
በለጠገር
በለጠገር የለመንደ ተክል
cms/adjectives-webp/90700552.webp
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
በርግስ
በርግስ የስፖርት ጫማ
cms/adjectives-webp/88411383.webp
thú vị
chất lỏng thú vị
የሚያስደምር
የሚያስደምር ነገር
cms/adjectives-webp/98507913.webp
quốc gia
các lá cờ quốc gia
ብሔራዊ
ብሔራዊ ባንዲራዎች
cms/adjectives-webp/118968421.webp
màu mỡ
đất màu mỡ
ፍሬ የሚሰጥ
ፍሬ የሚሰጥ መሬት
cms/adjectives-webp/74679644.webp
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
የሚታይ
የሚታይ መዝገበ ቃላት
cms/adjectives-webp/127330249.webp
vội vàng
ông già Noel vội vàng
በፍጥነት
በፍጥነት የተመጣ የክርስማስ ዐይደታ
cms/adjectives-webp/72841780.webp
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
በጥቂትነት
በጥቂትነት መብራት ቀጣፊ
cms/adjectives-webp/133003962.webp
ấm áp
đôi tất ấm áp
በሙቅ
በሙቅ እንጪልጦች
cms/adjectives-webp/163958262.webp
mất tích
chiếc máy bay mất tích
ያልታወቀ
ያልታወቀ የአየር መንገድ