መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
ያልተገደደ
ያልተገደደ ማከማቻ
quốc gia
các lá cờ quốc gia
ብሔራዊ
ብሔራዊ ባንዲራዎች
mở
bức bình phong mở
ቁልፉ
ቁልፉ መድሃኒት
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
አግባቡ
አግባቡ የውሀ ስፖርት
không thể tin được
một ném không thể tin được
አይቻልም
አይቻልም የሚጣል
đóng
mắt đóng
ተዘጋጅል
ተዘጋጅል ዓይኖች
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
በጣም ትንሽ
በጣም ትንሹ ተቆጭቻዎች
mùa đông
phong cảnh mùa đông
ወራታዊ
ወራታዊ መሬት
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
አስቂኝ
አስቂኝ ሰዎች
mất tích
chiếc máy bay mất tích
ያልታወቀ
ያልታወቀ የአየር መንገድ
nhiều
nhiều vốn
ብዙ
ብዙ ካፒታል