መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
በስርጭት
በስርጭት ምልክት
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
በርድ
በርድ መጠጥ
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
ሕጋዊ
ሕጋዊው ፓስታል
trung thực
lời thề trung thực
በእውነት
በእውነት ምሐላ
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
ጭልማቅ
ጭልማቅ ሰማይ
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
የመጨረሻው
የመጨረሻው ፈቃድ
độc thân
người đàn ông độc thân
ያልተጋበዘ
ያልተጋበዘ ሰው
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
የተለመደ
የተለመደ ሽምግልና
chật
ghế sofa chật
ቀጭን
ቀጭን ሶፋ
xấu xí
võ sĩ xấu xí
አስጠላቂ
አስጠላቂ ቦክስር
điện
tàu điện lên núi
ኤሌክትሪክ
ኤሌክትሪክ ተራኪል