መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
xanh lá cây
rau xanh
አረንጓዴ
አረንጓዴ ሽንኩርት
bí mật
thông tin bí mật
ሚስጥራዊ
ሚስጥራዊ መረጃ
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
አስቂኝ
አስቂኝ ሰዎች
màu mỡ
đất màu mỡ
ፍሬ የሚሰጥ
ፍሬ የሚሰጥ መሬት
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
በጨዋታ የሚማር
በጨዋታ የሚማረው
ít nói
những cô gái ít nói
ዝምድብ
ዝምድብ ልጅሎች
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
በጣም ትንሽ
በጣም ትንሹ ተቆጭቻዎች
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
የበለጠ
የበለጠ ልብስ
tròn
quả bóng tròn
ዙርያዊ
ዙርያዊ ኳስ
vô tận
con đường vô tận
ማያቋቋም
ማያቋቋምው መንገድ
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
ፍጹም
የፍጹም ባለቅንጥር መስኮች