መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
mặn
đậu phộng mặn
የተጨመረ ጨው
የተጨመረለት እንቁላል
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
ህንድዊ
ህንድዊ ውጤት
tiêu cực
tin tức tiêu cực
ነጋጋሪ
ነጋጋሪው ዜና
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
በደስታ
በደስታው ሸራሪ
vàng
ngôi chùa vàng
ወርቅ
ወርቅ ፓጎዳ
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
ተለየ
ተለዩ ማጣት
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
ብርቅርቅ
ብርቅርቁ ገብቦ እሳት
muộn
công việc muộn
ረቁም
ረቁም ስራ
cao
tháp cao
ከፍ ብሎ
ከፍ ብሎ ግንብ
trung tâm
quảng trường trung tâm
በመልኩ
በመልኩ የገበያ ቦታ
quốc gia
các lá cờ quốc gia
ብሔራዊ
ብሔራዊ ባንዲራዎች