መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
ህንድዊ
ህንድዊ ውጤት
riêng tư
du thuyền riêng tư
ግልጽ
ግልጽ የሆነ መርከብ
tím
hoa oải hương màu tím
በለጠገር
በለጠገር የለመንደ ተክል
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
በርግስ
በርግስ የስፖርት ጫማ
thú vị
chất lỏng thú vị
የሚያስደምር
የሚያስደምር ነገር
quốc gia
các lá cờ quốc gia
ብሔራዊ
ብሔራዊ ባንዲራዎች
màu mỡ
đất màu mỡ
ፍሬ የሚሰጥ
ፍሬ የሚሰጥ መሬት
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
የሚታይ
የሚታይ መዝገበ ቃላት
vội vàng
ông già Noel vội vàng
በፍጥነት
በፍጥነት የተመጣ የክርስማስ ዐይደታ
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
በጥቂትነት
በጥቂትነት መብራት ቀጣፊ
ấm áp
đôi tất ấm áp
በሙቅ
በሙቅ እንጪልጦች