መዝገበ ቃላት

ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ

cms/adjectives-webp/111608687.webp
mặn
đậu phộng mặn
የተጨመረ ጨው
የተጨመረለት እንቁላል
cms/adjectives-webp/133966309.webp
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
ህንድዊ
ህንድዊ ውጤት
cms/adjectives-webp/170182295.webp
tiêu cực
tin tức tiêu cực
ነጋጋሪ
ነጋጋሪው ዜና
cms/adjectives-webp/115595070.webp
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
በደስታ
በደስታው ሸራሪ
cms/adjectives-webp/135260502.webp
vàng
ngôi chùa vàng
ወርቅ
ወርቅ ፓጎዳ
cms/adjectives-webp/126987395.webp
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
ተለየ
ተለዩ ማጣት
cms/adjectives-webp/93221405.webp
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
ብርቅርቅ
ብርቅርቁ ገብቦ እሳት
cms/adjectives-webp/122463954.webp
muộn
công việc muộn
ረቁም
ረቁም ስራ
cms/adjectives-webp/101101805.webp
cao
tháp cao
ከፍ ብሎ
ከፍ ብሎ ግንብ
cms/adjectives-webp/100658523.webp
trung tâm
quảng trường trung tâm
በመልኩ
በመልኩ የገበያ ቦታ
cms/adjectives-webp/98507913.webp
quốc gia
các lá cờ quốc gia
ብሔራዊ
ብሔራዊ ባንዲራዎች
cms/adjectives-webp/133909239.webp
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
ልዩ
ልዩ ፍሬ