መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
sai lầm
hướng đi sai lầm
የተገለበጠ
የተገለበጠ አቅጣጫ
giận dữ
cảnh sát giận dữ
ቊጣማ
ቊጣማ ፖሊስ
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
ተዋርዳሪ
ተዋርዳሪው ሰው
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
ልዩ
ልዩው አስገራሚው
phát xít
khẩu hiệu phát xít
ፋሽስታዊ
ፋሽስታዊ መልእክት
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
መጥፎ
መጥፎ ውሃ
béo
một người béo
ስምንቱ
ስምንቱ ሰው
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
በሽታማ
በሽታማ ሴት
độc đáo
cống nước độc đáo
አንድ ጊዜውን
አንድ ጊዜውን ውሃ ተሻጋ
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
እጅበጅ
የእጅበጅ ብላቴና
gần
một mối quan hệ gần
ቅርብ
ቅርቡ ግንኙነት