መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
የተወለደ
በቅርቡ የተወለደ ሕፃን
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
ቀጥታ
ቀጥታ መጋራት
đang yêu
cặp đôi đang yêu
የፍቅር
የፍቅር ወጣቶች
hiếm
con panda hiếm
የቀረው
የቀረው ፓንዳ
dốc
ngọn núi dốc
አጠገብ
አጠገብ ተራራ
thực sự
giá trị thực sự
እውነታዊ
እውነታዊ እሴት
mắc nợ
người mắc nợ
ያለበዋ
ያለበዋ ሰው
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
በጥቂትነት
በጥቂትነት መብራት ቀጣፊ
chua
chanh chua
በለም
በለም የደምብ ፍራፍሬ
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
ፈጣን
ፈጣን መኪና
đỏ
cái ô đỏ
ቀይ
ቀዩ የዝንጀሮ ጂስ