Từ vựng

Học tính từ – Amharic

cms/adjectives-webp/124464399.webp
ሆዲርኛ
ሆዲርኛ የሚያውል ብዙሃን
hodīrinya
hodīrinya yemīyawili bizuhani
hiện đại
phương tiện hiện đại
cms/adjectives-webp/170182295.webp
ነጋጋሪ
ነጋጋሪው ዜና
negagarī
negagarīwi zēna
tiêu cực
tin tức tiêu cực
cms/adjectives-webp/124273079.webp
ግልጽ
ግልጽ የሆነ መርከብ
gilits’i
gilits’i yehone merikebi
riêng tư
du thuyền riêng tư
cms/adjectives-webp/113624879.webp
በሰዓት
በሰዓት የተቀዳሚዎች ምክር
bese‘ati
bese‘ati yetek’edamīwochi mikiri
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
cms/adjectives-webp/79183982.webp
ያልሆነ እሴት
ያልሆነ እሴት ሰውንጭል
yalihone isēti
yalihone isēti sewinich’ili
phi lý
chiếc kính phi lý
cms/adjectives-webp/60352512.webp
ቀሪ
ቀሪ ምግብ
k’erī
k’erī migibi
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/130264119.webp
ታመምላለች
ታመምላሉ ሴት
tamemilalechi
tamemilalu sēti
ốm
phụ nữ ốm
cms/adjectives-webp/80928010.webp
ብዙ
ብዙ አንድሮኖች
bizu
bizu ānidironochi
nhiều hơn
nhiều chồng sách
cms/adjectives-webp/105383928.webp
አረንጓዴ
አረንጓዴ ሽንኩርት
ārenigwadē
ārenigwadē shinikuriti
xanh lá cây
rau xanh
cms/adjectives-webp/130075872.webp
ሞኝ
ሞኝ ልብስ
monyi
monyi libisi
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/144942777.webp
ያልተለማመደ
ያልተለማመደ የአየር ገጽ
yalitelemamede
yalitelemamede ye’āyeri gets’i
không thông thường
thời tiết không thông thường
cms/adjectives-webp/133003962.webp
በሙቅ
በሙቅ እንጪልጦች
bemuk’i
bemuk’i inich’īlit’ochi
ấm áp
đôi tất ấm áp