ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
cao
tháp cao
اونچا
اونچی ٹاور
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
ضروری
ضروری پاسپورٹ
độc thân
một người mẹ độc thân
تنہا
ایک تنہا ماں
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
روزانہ
روزانہ نہانے کی عادت
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
خوراک پذیر
خوراک پذیر مرچیں
ngắn
cái nhìn ngắn
مختصر
مختصر نظر
thứ ba
đôi mắt thứ ba
تیسرا
ایک تیسری آنکھ
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
مضبوط
ایک مضبوط ترتیب
trước
đối tác trước đó
پچھلا
پچھلا شریک
rụt rè
một cô gái rụt rè
شرمیلا
شرمیلا لڑکی
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
سیدھا
سیدھا چمپانزی