ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – ویتنامی

cms/adjectives-webp/132679553.webp
giàu có
phụ nữ giàu có
امیر
امیر عورت
cms/adjectives-webp/117489730.webp
Anh
tiết học tiếng Anh
انگریزی
انگریزی سبق
cms/adjectives-webp/100658523.webp
trung tâm
quảng trường trung tâm
مرکزی
مرکزی بازار
cms/adjectives-webp/126991431.webp
tối
đêm tối
تاریک
تاریک رات
cms/adjectives-webp/106078200.webp
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
براہ راست
براہ راست ہٹ
cms/adjectives-webp/131533763.webp
nhiều
nhiều vốn
بہت
بہت سرمایہ
cms/adjectives-webp/105388621.webp
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
اداس
اداس بچہ
cms/adjectives-webp/19647061.webp
không thể tin được
một ném không thể tin được
ناممکن
ناممکن پھینک
cms/adjectives-webp/104193040.webp
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
ڈراونا
ڈراونا ظاہر ہونے والا
cms/adjectives-webp/59882586.webp
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
شرابی
شرابی مرد
cms/adjectives-webp/131873712.webp
to lớn
con khủng long to lớn
زبردست
زبردست داکھوس
cms/adjectives-webp/42560208.webp
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
پاگل
پاگل خیال