ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – ویتنامی

cms/adjectives-webp/130570433.webp
mới
pháo hoa mới
نیا
نیا آتش بازی
cms/adjectives-webp/126991431.webp
tối
đêm tối
تاریک
تاریک رات
cms/adjectives-webp/132447141.webp
què
một người đàn ông què
معذور
معذور آدمی
cms/adjectives-webp/74192662.webp
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
نرم
نرم درجہ حرارت
cms/adjectives-webp/118504855.webp
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
نابالغ
نابالغ لڑکی
cms/adjectives-webp/87672536.webp
gấp ba
chip di động gấp ba
تہرا
تہرا موبائل چپ
cms/adjectives-webp/120789623.webp
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
خوبصورت
خوبصورت فراک
cms/adjectives-webp/105388621.webp
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
اداس
اداس بچہ
cms/adjectives-webp/110248415.webp
lớn
Bức tượng Tự do lớn
بڑا
بڑی آزادی کی مورت
cms/adjectives-webp/170182265.webp
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
خصوصی
خصوصی دلچسپی
cms/adjectives-webp/169654536.webp
khó khăn
việc leo núi khó khăn
مشکل
مشکل پہاڑ چڑھائی
cms/adjectives-webp/70910225.webp
gần
con sư tử gần
قریب
قریب شیرنی