ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
غیر ضروری
غیر ضروری چھتا
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
بلا محنت
بلا محنت سائیکل راہ
trước
đối tác trước đó
پچھلا
پچھلا شریک
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
عالمی
عالمی معیشت
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
مضبوط
ایک مضبوط ترتیب
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
واضح
واضح چشمہ
hẹp
cây cầu treo hẹp
باریک
باریک جھولا پل
đắng
sô cô la đắng
کڑوا
کڑوا چاکلیٹ
hình dáng bay
hình dáng bay
ہوائی دینامکی
ہوائی دینامکی شکل
bất công
sự phân chia công việc bất công
ناانصافی
ناانصافی کا کام بانٹنے کا طریقہ
béo
một người béo
موٹا
ایک موٹا شخص