ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
bản địa
trái cây bản địa
مقامی
مقامی پھل
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
متنوع
متنوع پھلوں کی پیشکش
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
عالمی
عالمی معیشت
trung tâm
quảng trường trung tâm
مرکزی
مرکزی بازار
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
عوامی
عوامی ٹوائلٹ
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
خود بنایا ہوا
خود بنایا ہوا ارٹھ بیری بول
dài
tóc dài
لمبے
لمبے بال
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
واضح
واضح چشمہ
nam tính
cơ thể nam giới
مردانہ
مردانہ جسم
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
دیکھنے میں آنے والا
دیکھنے میں آنے والا پہاڑ
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
غیر محدود مدت
غیر محدود مدت کی ذخیرہ