ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
mới
pháo hoa mới
نیا
نیا آتش بازی
tối
đêm tối
تاریک
تاریک رات
què
một người đàn ông què
معذور
معذور آدمی
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
نرم
نرم درجہ حرارت
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
نابالغ
نابالغ لڑکی
gấp ba
chip di động gấp ba
تہرا
تہرا موبائل چپ
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
خوبصورت
خوبصورت فراک
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
اداس
اداس بچہ
lớn
Bức tượng Tự do lớn
بڑا
بڑی آزادی کی مورت
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
خصوصی
خصوصی دلچسپی
khó khăn
việc leo núi khó khăn
مشکل
مشکل پہاڑ چڑھائی