ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
اچھا
اچھا عاشق
sống động
các mặt tiền nhà sống động
زندہ دل
زندہ دل مکان کی سطح
huyên náo
tiếng hét huyên náo
ہسٹیریکل
ہسٹیریکل چیخ
say rượu
người đàn ông say rượu
نشہ آلود
نشہ آلود مرد
ngắn
cái nhìn ngắn
مختصر
مختصر نظر
hiện diện
chuông báo hiện diện
حاضر
حاضر گھنٹی
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
کمزور
کمزور بیمار
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
بیوقوفانہ
بیوقوفانہ بات
ấm áp
đôi tất ấm áp
گرم
گرم موزے
đắt
biệt thự đắt tiền
مہنگا
مہنگا کوٹھی
ướt
quần áo ướt
گیلا
گیلا لباس