ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – ویتنامی

cms/adjectives-webp/133626249.webp
bản địa
trái cây bản địa
مقامی
مقامی پھل
cms/adjectives-webp/127531633.webp
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
متنوع
متنوع پھلوں کی پیشکش
cms/adjectives-webp/134079502.webp
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
عالمی
عالمی معیشت
cms/adjectives-webp/100658523.webp
trung tâm
quảng trường trung tâm
مرکزی
مرکزی بازار
cms/adjectives-webp/126001798.webp
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
عوامی
عوامی ٹوائلٹ
cms/adjectives-webp/164795627.webp
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
خود بنایا ہوا
خود بنایا ہوا ارٹھ بیری بول
cms/adjectives-webp/97036925.webp
dài
tóc dài
لمبے
لمبے بال
cms/adjectives-webp/114993311.webp
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
واضح
واضح چشمہ
cms/adjectives-webp/148073037.webp
nam tính
cơ thể nam giới
مردانہ
مردانہ جسم
cms/adjectives-webp/169425275.webp
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
دیکھنے میں آنے والا
دیکھنے میں آنے والا پہاڑ
cms/adjectives-webp/66864820.webp
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
غیر محدود مدت
غیر محدود مدت کی ذخیرہ
cms/adjectives-webp/131822511.webp
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
خوبصورت
خوبصورت لڑکی