ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – ویتنامی

cms/adjectives-webp/132447141.webp
què
một người đàn ông què
معذور
معذور آدمی
cms/adjectives-webp/133631900.webp
không may
một tình yêu không may
ناخوش
ایک ناخوش محبت
cms/adjectives-webp/110722443.webp
tròn
quả bóng tròn
گول
گول گیند
cms/adjectives-webp/66342311.webp
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
گرم
گرم تیراکی پول
cms/adjectives-webp/117502375.webp
mở
bức bình phong mở
کھلا
کھلا پردہ
cms/adjectives-webp/94039306.webp
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
بوت چھوٹا
بوت چھوٹے بیج
cms/adjectives-webp/131228960.webp
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
نرالا
نرالا پوشاک
cms/adjectives-webp/78920384.webp
còn lại
tuyết còn lại
باقی
باقی برف
cms/adjectives-webp/25594007.webp
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
خوفناک
خوفناک حساب کتاب
cms/adjectives-webp/122184002.webp
cổ xưa
sách cổ xưa
قدیم
قدیم کتابیں
cms/adjectives-webp/171618729.webp
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
عمودی
عمودی چٹان
cms/adjectives-webp/117966770.webp
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
خاموش
خاموش رہنے کی التجا