ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
què
một người đàn ông què
معذور
معذور آدمی
không may
một tình yêu không may
ناخوش
ایک ناخوش محبت
tròn
quả bóng tròn
گول
گول گیند
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
گرم
گرم تیراکی پول
mở
bức bình phong mở
کھلا
کھلا پردہ
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
بوت چھوٹا
بوت چھوٹے بیج
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
نرالا
نرالا پوشاک
còn lại
tuyết còn lại
باقی
باقی برف
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
خوفناک
خوفناک حساب کتاب
cổ xưa
sách cổ xưa
قدیم
قدیم کتابیں
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
عمودی
عمودی چٹان