ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – ویتنامی

cms/adjectives-webp/130510130.webp
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
سخت
سخت قانون
cms/adjectives-webp/138360311.webp
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
غیر قانونی
غیر قانونی نشہ آور مواد کی تجارت
cms/adjectives-webp/164753745.webp
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
ہوشیار
ہوشیار شیفرڈ کتا
cms/adjectives-webp/82786774.webp
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
منسلک
دوائیوں پر منحصر مریض
cms/adjectives-webp/80273384.webp
xa
chuyến đi xa
دور
دور کا سفر
cms/adjectives-webp/98507913.webp
quốc gia
các lá cờ quốc gia
قومی
قومی جھنڈے
cms/adjectives-webp/119499249.webp
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
فوری
فوری مدد
cms/adjectives-webp/105595976.webp
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
بیرونی
بیرونی میموری
cms/adjectives-webp/171323291.webp
trực tuyến
kết nối trực tuyến
آن لائن
آن لائن رابطہ
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
خوفناک
خوفناک شارک
cms/adjectives-webp/171244778.webp
hiếm
con panda hiếm
قلیل
قلیل پانڈا
cms/adjectives-webp/171454707.webp
đóng
cánh cửa đã đóng
بند
بند دروازہ