ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
دوسرا
دوسری جنگِ عظیم میں
ấm áp
đôi tất ấm áp
گرم
گرم موزے
lạnh
thời tiết lạnh
ٹھنڈا
ٹھنڈا موسم
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
مدد کرنے والا
مدد کرنے والی خاتون
vật lý
thí nghiệm vật lý
طبیعیاتی
طبیعیاتی تجربہ
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
مضبوط
مضبوط طوفانی چکر
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
میعادی
میعادی پارکنگ وقت
bão táp
biển đang có bão
طوفانی
طوفانی سمندر
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
سخت
سخت قانون
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
ایٹمی
ایٹمی دھماکہ
hiện đại
phương tiện hiện đại
جدید
جدید وسیلہ ابلاغ