ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
dốc
ngọn núi dốc
ڈھلوان
ڈھلوان پہاڑ
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
ہم جنس پرست
دو ہم جنس پرست مرد
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
معصوم
معصوم جواب
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
تکنیکی
تکنیکی کرامت
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
خوبصورت
خوبصورت فراک
sương mù
bình minh sương mù
دھندلا
دھندلا گرہن
chua
chanh chua
کھٹا
کھٹے لیموں
đậm đà
bát súp đậm đà
مزیدار
مزیدار سوپ
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
متنوع
متنوع پھلوں کی پیشکش
say rượu
người đàn ông say rượu
نشہ آلود
نشہ آلود مرد
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
سنجیدہ
ایک سنجیدہ مذاقرہ