ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
مکمل
مکمل پینے کی صلاحیت
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
مفید
مفید مشورہ
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
سنجیدہ
ایک سنجیدہ مذاقرہ
tốt
cà phê tốt
اچھا
اچھا کافی
vội vàng
ông già Noel vội vàng
جلدی
جلدی والا سانتا کلاوس
dài
tóc dài
لمبے
لمبے بال
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
تکنیکی
تکنیکی کرامت
nắng
bầu trời nắng
دھوپ والا
دھوپ والا آسمان
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
آرام دہ
آرام دہ تعطیلات
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
قابل استعمال
قابل استعمال انڈے
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
پتھریلا
پتھریلا راستہ