ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
mặn
đậu phộng mặn
نمکین
نمکین مونگ پھلی
giận dữ
cảnh sát giận dữ
غصے والا
غصے والا پولیس والا
thân thiện
đề nghị thân thiện
دوستانہ
دوستانہ پیشکش
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
تیار
تیار دوڑنے والے
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
عجیب
عجیب کھانے کی عادت
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
مضحکہ خیز
مضحکہ خیز جوڑا
ác ý
đồng nghiệp ác ý
برا
برا ساتھی
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
عوامی
عوامی ٹوائلٹ
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
متشابہ
متشابہ اشارات
khát
con mèo khát nước
پیاسا
پیاسی بلی
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
حیرت انگیز
حیرت انگیز آبشار