Từ vựng
Học tính từ – Urdu
حاضر
حاضر گھنٹی
haazir
haazir ghanti
hiện diện
chuông báo hiện diện
عمودی
عمودی چٹان
umoodi
umoodi chataan
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
صحت مند
صحت مند سبزی
sehat mand
sehat mand sabzi
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
بغیر بادلوں کا
بغیر بادلوں کا آسمان
baghair baadloon ka
baghair baadloon ka aasmaan
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
ضروری
ضروری فلاش لائٹ
zaroori
zaroori flashlight
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
ڈراونا
ڈراونا ظاہر ہونے والا
daraawna
daraawna zaahir hone wala
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
پورا
پوری خریداری کی ٹوکری
poora
poori khareedari ki tokri
đầy
giỏ hàng đầy
سنجیدہ
ایک سنجیدہ مذاقرہ
sanjeedah
ek sanjeedah muzakira
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
مدد کرنے والا
مدد کرنے والی خاتون
madad karne wala
madad karne wali khatoon
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
تازہ
تازہ صدفی مکھیاں
taaza
taaza sadafi makhian
tươi mới
hàu tươi
ایٹمی
ایٹمی دھماکہ
atomic
atomic dhamaka
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân