Từ vựng
Học tính từ – Urdu
محفوظ
محفوظ لباس
mahfooz
mahfooz libaas
an toàn
trang phục an toàn
اہم
اہم میعاد
aham
aham mi‘ād
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
متفاوت
متفاوت رنگ کے قلم
mutafaawit
mutafaawit rang ke qalam
khác nhau
bút chì màu khác nhau
ناقابل گزر
ناقابل گزر سڑک
naqaabil guzar
naqaabil guzar sadak
không thể qua được
con đường không thể qua được
سبز
سبز سبزی
sabz
sabz sabzi
xanh lá cây
rau xanh
اچھا
اچھا عاشق
achha
achha aashiq
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
خاموش
خاموش رہنے کی التجا
khāmōsh
khāmōsh rahnē kī iltijā
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
اداس
اداس بچہ
udaas
udaas bacha
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
افقی
افقی لائن
ufuqi
ufuqi line
ngang
đường kẻ ngang
چاندی
چاندی کی گاڑی
chāndī
chāndī kī gāṛī
bạc
chiếc xe màu bạc
بنفشی
بنفشی پھول
banafshi
banafshi phool
màu tím
bông hoa màu tím