Từ vựng
Học tính từ – Urdu
خوفناک
خوفناک شارک
khoofnaak
khoofnaak shark
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
صحیح
صحیح خیال
sahīh
sahīh khayāl
đúng
ý nghĩa đúng
بے وقوف
بے وقوف خاتون
be-waqoof
be-waqoof khatoon
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
ناقابل گزر
ناقابل گزر سڑک
naqaabil guzar
naqaabil guzar sadak
không thể qua được
con đường không thể qua được
مشہور
مشہور مندر
mashhoor
mashhoor mandir
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
تیار
تیار دوڑنے والے
tayyar
tayyar dornay walay
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
تازہ
تازہ صدفی مکھیاں
taaza
taaza sadafi makhian
tươi mới
hàu tươi
دھندلا
دھندلا گرہن
dhundla
dhundla grahan
sương mù
bình minh sương mù
سامنے والا
سامنے کی قطار
saamne wala
saamne ki qatar
phía trước
hàng ghế phía trước
خاموش
خاموش رہنے کی التجا
khāmōsh
khāmōsh rahnē kī iltijā
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
ابر آلود
ابر آلود آسمان
abr aalood
abr aalood aasmaan
có mây
bầu trời có mây