Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/175820028.webp
مشرقی
مشرقی بندرگاہ شہر
mashriqi
mashriqi bandargaah sheher
phía đông
thành phố cảng phía đông
cms/adjectives-webp/158476639.webp
چالاک
چالاک لومڑی
chaalaak
chaalaak lomri
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
cms/adjectives-webp/115595070.webp
بلا محنت
بلا محنت سائیکل راہ
bilā mahnat
bilā mahnat sāykil rāh
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
cms/adjectives-webp/132514682.webp
مدد کرنے والا
مدد کرنے والی خاتون
madad karne wala
madad karne wali khatoon
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
cms/adjectives-webp/116145152.webp
بے وقوف
بے وقوف لڑکا
bē waqūf
bē waqūf laṛkā
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/72841780.webp
عقل مندانہ
عقل مندانہ بجلی پیدا کرنا
aql mandānah
aql mandānah bijlī paidā karnā
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
cms/adjectives-webp/131873712.webp
زبردست
زبردست داکھوس
zabardast
zabardast daakhos
to lớn
con khủng long to lớn
cms/adjectives-webp/129050920.webp
مشہور
مشہور مندر
mashhoor
mashhoor mandir
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
cms/adjectives-webp/123115203.webp
خفیہ
خفیہ معلومات
khufiyah
khufiyah ma‘lūmāt
bí mật
thông tin bí mật
cms/adjectives-webp/105595976.webp
بیرونی
بیرونی میموری
beruni
beruni memory
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/111345620.webp
خشک
خشک دھلا ہوا کپڑا
khushk
khushk dhila hua kapda
khô
quần áo khô
cms/adjectives-webp/102271371.webp
ہم جنس پرست
دو ہم جنس پرست مرد
hum jins parast
do hum jins parast mard
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới