Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/125129178.webp
مردہ
مردہ سانتا کلاوس
murdah
murdah santa claus
chết
ông già Noel chết
cms/adjectives-webp/105388621.webp
اداس
اداس بچہ
udaas
udaas bacha
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
cms/adjectives-webp/134156559.webp
جلدی
جلدی میں تعلیم
jaldi
jaldi mein taleem
sớm
việc học sớm
cms/adjectives-webp/172707199.webp
طاقتور
طاقتور شیر
taqatwar
taqatwar sheer
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/91032368.webp
مختلف
مختلف جسمانی حالتیں
mukhtalif
mukhtalif jismaani haalatein
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
cms/adjectives-webp/105383928.webp
سبز
سبز سبزی
sabz
sabz sabzi
xanh lá cây
rau xanh
cms/adjectives-webp/135260502.webp
سنہری
سنہری معبد
sunehri
sunehri mandir
vàng
ngôi chùa vàng
cms/adjectives-webp/97036925.webp
لمبے
لمبے بال
lambay
lambay baal
dài
tóc dài
cms/adjectives-webp/92314330.webp
ابر آلود
ابر آلود آسمان
abr aalood
abr aalood aasmaan
có mây
bầu trời có mây