Từ vựng
Học tính từ – Urdu
مردہ
مردہ سانتا کلاوس
murdah
murdah santa claus
chết
ông già Noel chết
اداس
اداس بچہ
udaas
udaas bacha
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
جلدی
جلدی میں تعلیم
jaldi
jaldi mein taleem
sớm
việc học sớm
طاقتور
طاقتور شیر
taqatwar
taqatwar sheer
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
مختلف
مختلف جسمانی حالتیں
mukhtalif
mukhtalif jismaani haalatein
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
سبز
سبز سبزی
sabz
sabz sabzi
xanh lá cây
rau xanh
سنہری
سنہری معبد
sunehri
sunehri mandir
vàng
ngôi chùa vàng
لمبے
لمبے بال
lambay
lambay baal
dài
tóc dài