Từ vựng
Học tính từ – Slovak
negatívny
negatívna správa
tiêu cực
tin tức tiêu cực
milý
milý obdivovateľ
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
závislý
ľudia závislí na liekoch
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
silný
silné zemetrasenie
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
vybavený
vybavené odstraňovanie snehu
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
zlý
zlý kolega
ác ý
đồng nghiệp ác ý
mlčanlivý
mlčanlivé dievčatá
ít nói
những cô gái ít nói
prázdny
prázdna obrazovka
trống trải
màn hình trống trải
stratený
stratené lietadlo
mất tích
chiếc máy bay mất tích
bežný
bežná kúpeľňa
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
samostatne žijúci
samostatne žijúca matka
độc thân
một người mẹ độc thân