Từ vựng
Học tính từ – Slovak
súkromný
súkromná jachta
riêng tư
du thuyền riêng tư
sýty
sýta polievka
đậm đà
bát súp đậm đà
alkoholik
alkoholický muž
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
smädný
smädná mačka
khát
con mèo khát nước
potrebný
potrebná zimná pneumatika
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
neznámy
neznámy hacker
không biết
hacker không biết
správny
správny smer
chính xác
hướng chính xác
úplný
úplná dúha
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
rovnaký
dva rovnaké vzory
giống nhau
hai mẫu giống nhau
slovinský
slovinské hlavné mesto
Slovenia
thủ đô Slovenia
hodinový
hodinová výmena stráže
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ