Từ vựng
Học tính từ – Slovak
kompletný
kompletná rodina
toàn bộ
toàn bộ gia đình
hmlistý
hmlistý súmrak
sương mù
bình minh sương mù
alkoholik
alkoholický muž
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
zimný
zimná krajina
mùa đông
phong cảnh mùa đông
chudý
chudý muž
nghèo
một người đàn ông nghèo
plachý
plachá dievčina
rụt rè
một cô gái rụt rè
domáci
domáce ovocie
bản địa
trái cây bản địa
otvorený
otvorená kartónová krabica
đã mở
hộp đã được mở
nezákonný
nezákonný obchod s drogami
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
ružový
ružové zariadenie izby
hồng
bố trí phòng màu hồng
rýchly
rýchly zjazdový lyžiar
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng