Từ vựng

Học tính từ – Slovak

cms/adjectives-webp/64546444.webp
týždenný
týždenný odvoz odpadu
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/173160919.webp
surový
surové mäso
sống
thịt sống
cms/adjectives-webp/118140118.webp
bodavý
bodavé kaktusy
gai
các cây xương rồng có gai
cms/adjectives-webp/74903601.webp
hlúpy
hlúpe reči
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/66864820.webp
neobmedzený
neobmedzené skladovanie
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
cms/adjectives-webp/174142120.webp
osobný
osobné privítanie
cá nhân
lời chào cá nhân
cms/adjectives-webp/100658523.webp
centrálny
centrálny trhovisko
trung tâm
quảng trường trung tâm
cms/adjectives-webp/177266857.webp
skutočný
skutočný triumf
thực sự
một chiến thắng thực sự
cms/adjectives-webp/1703381.webp
neuchopiteľný
neuchopiteľná nehoda
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
cms/adjectives-webp/74047777.webp
skvelý
skvelý pohľad
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
cms/adjectives-webp/120375471.webp
oddychový
oddychová dovolenka
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/64904183.webp
zahrnuté
zahrnuté slamky
bao gồm
ống hút bao gồm