Từ vựng
Học tính từ – Slovak
týždenný
týždenný odvoz odpadu
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
surový
surové mäso
sống
thịt sống
bodavý
bodavé kaktusy
gai
các cây xương rồng có gai
hlúpy
hlúpe reči
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
neobmedzený
neobmedzené skladovanie
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
osobný
osobné privítanie
cá nhân
lời chào cá nhân
centrálny
centrálny trhovisko
trung tâm
quảng trường trung tâm
skutočný
skutočný triumf
thực sự
một chiến thắng thực sự
neuchopiteľný
neuchopiteľná nehoda
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
skvelý
skvelý pohľad
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
oddychový
oddychová dovolenka
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn