Từ vựng
Học tính từ – Slovak
krutý
krutý chlapec
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
špinavý
špinavý vzduch
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
smutný
smutné dieťa
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
extrémny
extrémne surfovanie
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
tretí
tretie oko
thứ ba
đôi mắt thứ ba
ideálny
ideálna telesná hmotnosť
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
šťastný
šťastný pár
vui mừng
cặp đôi vui mừng
rozličný
rozličné farebné ceruzky
khác nhau
bút chì màu khác nhau
potrebný
potrebná baterka
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
sociálny
sociálne vzťahy
xã hội
mối quan hệ xã hội
otvorený
otvorená kartónová krabica
đã mở
hộp đã được mở