Từ vựng
Học tính từ – Slovak
neprejazdný
neprejazdná cesta
không thể qua được
con đường không thể qua được
oblačný
oblačné nebo
có mây
bầu trời có mây
ľahký
ľahké pero
nhẹ
chiếc lông nhẹ
nepotrebný
nepotrebný dáždnik
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
posledný
posledná vôľa
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
strašľivý
strašľivý muž
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
bankrotovaný
bankrotovaná osoba
phá sản
người phá sản
úplný
úplná dúha
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
predchádzajúci
predchádzajúci príbeh
trước đó
câu chuyện trước đó
hysterický
hysterický krik
huyên náo
tiếng hét huyên náo
viditeľný
viditeľná hora
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy