Từ vựng
Học tính từ – Estonia
kiire
kiire jõuluvana
vội vàng
ông già Noel vội vàng
hiiglaslik
hiiglaslik dinosaurus
to lớn
con khủng long to lớn
hoolikas
hoolikas autopesu
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
roheline
roheline köögivili
xanh lá cây
rau xanh
toores
toore liha
sống
thịt sống
erinev
erinevad kehaasendid
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
vihane
vihased mehed
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
peen
peen liivarand
tinh tế
bãi cát tinh tế
täiuslik
täiuslik vitraažaken
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
ida
ida sadamalinn
phía đông
thành phố cảng phía đông
füüsiline
füüsiline eksperiment
vật lý
thí nghiệm vật lý