Sõnavara
Õppige omadussõnu – vietnami
mở
bức bình phong mở
avatud
avatud kardin
màu tím
bông hoa màu tím
lilla
lilla õis
đục
một ly bia đục
loomatu
loomatu õlu
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
hullumeelne
hullumeelne mõte
to lớn
con khủng long to lớn
hiiglaslik
hiiglaslik dinosaurus
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
köetav
köetav bassein
nhẹ
chiếc lông nhẹ
kerge
kerge sulg
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
ajutine
ajutine parkimisaeg
què
một người đàn ông què
lonkav
lonkav mees
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
imelis
imeline komeet
an toàn
trang phục an toàn
ohutu
ohutu riietus