Sõnavara
Õppige omadussõnu – vietnami
cao
tháp cao
kõrge
kõrge torn
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
eriline
eriline huvi
hàng năm
lễ hội hàng năm
iga-aastane
iga-aastane karneval
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
ilus
ilus tüdruk
bão táp
biển đang có bão
tormine
tormine meri
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
kasutatud
kasutatud esemed
hài hước
trang phục hài hước
naljakas
naljakas kostüüm
tốt
cà phê tốt
hea
hea kohv
hình oval
bàn hình oval
ovaalne
ovaalne laud
độc đáo
cống nước độc đáo
kordumatu
kordumatu akvedukt
vô tận
con đường vô tận
lõputu
lõputu tee