Từ vựng
Học tính từ – Estonia
oranž
oranžid aprikoosid
cam
quả mơ màu cam
pädev
pädev insener
giỏi
kỹ sư giỏi
tugev
tugev naine
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
kasutu
kasutu autopeegel
vô ích
gương ô tô vô ích
puhas
puhas pesu
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
kordumatu
kordumatu akvedukt
độc đáo
cống nước độc đáo
selge
selge prillid
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
eriline
eriline huvi
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
inetu
inetu poksija
xấu xí
võ sĩ xấu xí
inglise
inglise keele tund
Anh
tiết học tiếng Anh
pakiline
pakiline abi
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách