Từ vựng

Estonia – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/132926957.webp
đen
chiếc váy đen
cms/adjectives-webp/125831997.webp
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
cms/adjectives-webp/93088898.webp
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/158476639.webp
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
cms/adjectives-webp/117502375.webp
mở
bức bình phong mở
cms/adjectives-webp/171965638.webp
an toàn
trang phục an toàn
cms/adjectives-webp/100613810.webp
bão táp
biển đang có bão
cms/adjectives-webp/28510175.webp
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/104397056.webp
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
cms/adjectives-webp/133909239.webp
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
cms/adjectives-webp/74047777.webp
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời