Từ vựng
Học tính từ – Estonia
õige
õige mõte
đúng
ý nghĩa đúng
suletud
suletud silmad
đóng
mắt đóng
hiiglaslik
hiiglaslik dinosaurus
to lớn
con khủng long to lớn
lilla
lilla lavendel
tím
hoa oải hương màu tím
aatomi
aatomi plahvatus
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
alkoholisõltuv
alkoholisõltuv mees
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
seadusevastane
seadusevastane narkokaubandus
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
salajane
salajane teave
bí mật
thông tin bí mật
ebatavaline
ebatavalised seened
không thông thường
loại nấm không thông thường
katki
katki autoaken
hỏng
kính ô tô bị hỏng
terve
terve pitsa
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ