Từ vựng

Học trạng từ – Estonia

cms/adverbs-webp/178180190.webp
sinna
Mine sinna, siis küsi uuesti.
đó
Đi đến đó, sau đó hỏi lại.
cms/adverbs-webp/141785064.webp
varsti
Ta saab varsti koju minna.
sớm
Cô ấy có thể về nhà sớm.
cms/adverbs-webp/111290590.webp
sama
Need inimesed on erinevad, kuid sama optimistlikud!
giống nhau
Những người này khác nhau, nhưng đều lạc quan giống nhau!
cms/adverbs-webp/138988656.webp
igal ajal
Võid meile helistada igal ajal.
bất cứ lúc nào
Bạn có thể gọi cho chúng tôi bất cứ lúc nào.
cms/adverbs-webp/132510111.webp
öösel
Kuu paistab öösel.
vào ban đêm
Mặt trăng chiếu sáng vào ban đêm.
cms/adverbs-webp/94122769.webp
alla
Ta lendab orgu alla.
xuống
Anh ấy bay xuống thung lũng.
cms/adverbs-webp/134906261.webp
juba
Maja on juba müüdud.
đã
Ngôi nhà đã được bán.
cms/adverbs-webp/99516065.webp
üles
Ta ronib mäge üles.
lên
Anh ấy đang leo lên núi.
cms/adverbs-webp/177290747.webp
tihti
Peaksime tihti kohtuma!
thường xuyên
Chúng ta nên gặp nhau thường xuyên hơn!
cms/adverbs-webp/166071340.webp
välja
Ta tuleb veest välja.
ra
Cô ấy đang ra khỏi nước.
cms/adverbs-webp/22328185.webp
natuke
Ma tahan natuke rohkem.
một chút
Tôi muốn thêm một chút nữa.
cms/adverbs-webp/166784412.webp
kunagi
Kas oled kunagi kaotanud kõik oma raha aktsiates?
từng
Bạn có từng mất hết tiền của mình vào chứng khoán không?