Từ vựng
Học tính từ – Nam Phi
silwer
die silwer motor
bạc
chiếc xe màu bạc
Engelssprekend
‘n Engelssprekende skool
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
rond
die ronde bal
tròn
quả bóng tròn
geheimsinnig
die geheimsinnige snoeperigheid
lén lút
việc ăn vụng lén lút
aangenaam
die aangename bewonderaar
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
ongewoon
ongewone sampioene
không thông thường
loại nấm không thông thường
lam
‘n lam man
què
một người đàn ông què
woedend
die woedende mans
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
sleg
‘n slegte dreigement
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
winteragtig
die winteragtige landskap
mùa đông
phong cảnh mùa đông
troebel
‘n troebele bier
đục
một ly bia đục