Từ vựng
Học tính từ – Nam Phi
gebore
‘n pasgebore baba
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
vertikaal
‘n vertikale rots
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
interessant
die interessante vloeistof
thú vị
chất lỏng thú vị
uurliks
die uurlikse wagverandering
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
kragtig
kragtige stormdraaikolke
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
onmoontlik
‘n onmoontlike toegang
không thể
một lối vào không thể
stil
die stille meisies
ít nói
những cô gái ít nói
dronk
‘n dronk man
say rượu
người đàn ông say rượu
stout
die stout kind
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
briljant
‘n briljante vermomming
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
sosiaal
sosiale verhoudings
xã hội
mối quan hệ xã hội