Từ vựng
Học tính từ – Nam Phi
vertikaal
‘n vertikale rots
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
ongewoon
ongewone weer
không thông thường
thời tiết không thông thường
globaal
die globale ekonomie
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
silwer
die silwer motor
bạc
chiếc xe màu bạc
troebel
‘n troebele bier
đục
một ly bia đục
perfek
die perfekte glasvensterroset
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
korrek
die korrekte rigting
chính xác
hướng chính xác
oop
die oop gordyn
mở
bức bình phong mở
suksesvol
suksesvolle studente
thành công
sinh viên thành công
privaat
die private jacht
riêng tư
du thuyền riêng tư
direk
‘n direkte treffer
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp