Từ vựng
Học tính từ – Nam Phi
volwasse
die volwasse meisie
trưởng thành
cô gái trưởng thành
persoonlik
die persoonlike groet
cá nhân
lời chào cá nhân
onmoontlik
‘n onmoontlike toegang
không thể
một lối vào không thể
onbegryplik
‘n onbegryplike ramp
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
lig
die ligte veer
nhẹ
chiếc lông nhẹ
bitter
bitter pomelos
đắng
bưởi đắng
vroeg
vroeë leer
sớm
việc học sớm
onbekend
die onbekende hacker
không biết
hacker không biết
inheems
die inheemse groente
bản địa
rau bản địa
eerlik
die eerlike eed
trung thực
lời thề trung thực
trou
‘n teken van troue liefde
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành