Woordeskat
Leer Byvoeglike naamwoorde – Viëtnamees
lười biếng
cuộc sống lười biếng
lui
‘n luierige lewe
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
uurliks
die uurlikse wagverandering
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
fiks
‘n fikse vrou
không thành công
việc tìm nhà không thành công
onseksesvol
‘n onseksesvolle woonsoektog
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
verwarm
‘n verwarmde swembad
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
gewild
‘n gewilde konsert
trẻ
võ sĩ trẻ
jonk
die jong bokser
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
verstandig
die verstandige kragopwekking
duy nhất
con chó duy nhất
enkel
die enkel hond
phía đông
thành phố cảng phía đông
oostelik
die oostelike hawestad
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
trou
‘n teken van troue liefde