Woordeskat
Leer Byvoeglike naamwoorde – Viëtnamees
tươi mới
hàu tươi
vars
vars oesters
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
soortgelyk
twee soortgelyke vroue
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
weekliks
die weeklikse vullisverwydering
pháp lý
một vấn đề pháp lý
wettig
‘n wettige probleem
nhỏ bé
em bé nhỏ
klein
die klein baba
phát xít
khẩu hiệu phát xít
fassisties
die fassistiese leuse
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
onversigtig
die onversigtige kind
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
onbegryplik
‘n onbegryplike ramp
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
opwindend
die opwindende verhaal
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
vertikaal
‘n vertikale rots
cô đơn
góa phụ cô đơn
eensaam
die eensaam weduwnaar