Woordeskat
Leer Byvoeglike naamwoorde – Viëtnamees
phát xít
khẩu hiệu phát xít
fassisties
die fassistiese leuse
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
trou
‘n teken van troue liefde
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
startgereed
die startgereed vliegtuig
độc thân
người đàn ông độc thân
enkel
die enkel man
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
perfek
die perfekte glasvensterroset
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
warm
die warm kaggelvuur
đã mở
hộp đã được mở
oop
die oop karton
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
homoseksueel
twee homoseksuele mans
cay
phết bánh mỳ cay
smaaklik
‘n smaaklike broodsmeer
xã hội
mối quan hệ xã hội
sosiaal
sosiale verhoudings
không thông thường
loại nấm không thông thường
ongewoon
ongewone sampioene