Từ vựng
Học tính từ – Nam Phi
violet
die violet blom
màu tím
bông hoa màu tím
lelik
die lelike bokser
xấu xí
võ sĩ xấu xí
waaksaam
die waaksame skaaphond
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
korrek
die korrekte rigting
chính xác
hướng chính xác
besneeu
besneeude bome
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
naby
die naby leeuin
gần
con sư tử gần
aangenaam
die aangename bewonderaar
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
fiks
‘n fikse vrou
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
duursaam
die duursame belegging
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
fantasties
die fantastiese aanskou
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
jaarliks
die jaarlikse karnaval
hàng năm
lễ hội hàng năm