Từ vựng
Học tính từ – Nga
мрачный
мрачное небо
mrachnyy
mrachnoye nebo
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
оставшийся
оставшаяся еда
ostavshiysya
ostavshayasya yeda
còn lại
thức ăn còn lại
изогнутый
изогнутая дорога
izognutyy
izognutaya doroga
uốn éo
con đường uốn éo
золотой
золотая пагода
zolotoy
zolotaya pagoda
vàng
ngôi chùa vàng
милое
миленькое котенок
miloye
milen’koye kotenok
dễ thương
một con mèo dễ thương
высокий
высокая башня
vysokiy
vysokaya bashnya
cao
tháp cao
необычный
необычные грибы
neobychnyy
neobychnyye griby
không thông thường
loại nấm không thông thường
ежечасно
ежечасная смена
yezhechasno
yezhechasnaya smena
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
взрослый
взрослая девушка
vzroslyy
vzroslaya devushka
trưởng thành
cô gái trưởng thành
сердечный
сердечный суп
serdechnyy
serdechnyy sup
đậm đà
bát súp đậm đà
иностранный
иностранная привязанность
inostrannyy
inostrannaya privyazannost’
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài