Từ vựng
Học tính từ – Nga
финский
финская столица
finskiy
finskaya stolitsa
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
одинаковый
две одинаковые модели
odinakovyy
dve odinakovyye modeli
giống nhau
hai mẫu giống nhau
пропавший
пропавший самолет
propavshiy
propavshiy samolet
mất tích
chiếc máy bay mất tích
серебряный
серебряная машина
serebryanyy
serebryanaya mashina
bạc
chiếc xe màu bạc
ежегодный
ежегодный карнавал
yezhegodnyy
yezhegodnyy karnaval
hàng năm
lễ hội hàng năm
древний
древние книги
drevniy
drevniye knigi
cổ xưa
sách cổ xưa
мутный
мутное пиво
mutnyy
mutnoye pivo
đục
một ly bia đục
современный
современное средство
sovremennyy
sovremennoye sredstvo
hiện đại
phương tiện hiện đại
электрический
электрическая горная железная дорога
elektricheskiy
elektricheskaya gornaya zheleznaya doroga
điện
tàu điện lên núi
ужасный
ужасная арифметика
uzhasnyy
uzhasnaya arifmetika
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
мрачный
мрачное небо
mrachnyy
mrachnoye nebo
ảm đạm
bầu trời ảm đạm