Từ vựng
Học tính từ – Nga
поздний
поздний труд
pozdniy
pozdniy trud
muộn
công việc muộn
банкрот
банкротирующее лицо
bankrot
bankrotiruyushcheye litso
phá sản
người phá sản
однотонный
однотонное фото
odnotonnyy
odnotonnoye foto
sớm
việc học sớm
замечательный
замечательный вид
zamechatel’nyy
zamechatel’nyy vid
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
открытый
открытый короб
otkrytyy
otkrytyy korob
đã mở
hộp đã được mở
важный
важные встречи
vazhnyy
vazhnyye vstrechi
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
обычный
обычный букет невесты
obychnyy
obychnyy buket nevesty
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
безусловно
безусловное наслаждение
bezuslovno
bezuslovnoye naslazhdeniye
nhất định
niềm vui nhất định
частный
частная яхта
chastnyy
chastnaya yakhta
riêng tư
du thuyền riêng tư
уставший
уставшая женщина
ustavshiy
ustavshaya zhenshchina
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
безуспешный
безуспешный поиск квартиры
bezuspeshnyy
bezuspeshnyy poisk kvartiry
không thành công
việc tìm nhà không thành công