Từ vựng
Học tính từ – Nga
холостой
холостой человек
kholostoy
kholostoy chelovek
độc thân
người đàn ông độc thân
алкоголик
мужчина-алкоголик
alkogolik
muzhchina-alkogolik
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
технический
техническое чудо
tekhnicheskiy
tekhnicheskoye chudo
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
словенский
словенская столица
slovenskiy
slovenskaya stolitsa
Slovenia
thủ đô Slovenia
длинный
длинные волосы
dlinnyy
dlinnyye volosy
dài
tóc dài
гениальный
гениальное облачение
genial’nyy
genial’noye oblacheniye
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
наивный
наивный ответ
naivnyy
naivnyy otvet
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
облачный
облачное небо
oblachnyy
oblachnoye nebo
có mây
bầu trời có mây
сегодняшний
сегодняшние газеты
segodnyashniy
segodnyashniye gazety
ngày nay
các tờ báo ngày nay
национальный
национальные флаги
natsional’nyy
natsional’nyye flagi
quốc gia
các lá cờ quốc gia
полный
полная радуга
polnyy
polnaya raduga
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng